Từ: 详密 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 详密:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 详密 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiángmì] tỉ mỉ chặt chẽ。详细周密。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 详

tường:tỏ tường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 密

mất:mất mát
mật:bí mật
详密 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 详密 Tìm thêm nội dung cho: 详密