Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 座上客 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòshàngkè] thượng khách; khách quý。指在席上的受主人尊敬的客人,泛指受邀请的客人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 座
| toà | 座: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 座: | toạ xuống (ụp xuống) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |

Tìm hình ảnh cho: 座上客 Tìm thêm nội dung cho: 座上客
