Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 等次 trong tiếng Trung hiện đại:
[děngcì] thứ bậc; cấp。等级高低。
产品按质量划分等次。
phân cấp sản phẩm theo chất lượng.
产品按质量划分等次。
phân cấp sản phẩm theo chất lượng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 次
| thớ | 次: | thớ thịt |
| thứ | 次: | thứ nhất |

Tìm hình ảnh cho: 等次 Tìm thêm nội dung cho: 等次
