Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 谜底 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谜底:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谜底 trong tiếng Trung hiện đại:

[mídǐ] 1. đáp án; lời giải。谜语的答案。
2. sự thật; chân tướng của sự việc。比喻事情的真相。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 底

đáy:đáy bể, đáy giếng
đây:ai đấy; đây đó; giờ đây
đé:thấp lé đé
đẻ: 
đẽ:đẹp đẽ
để:lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng)
谜底 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谜底 Tìm thêm nội dung cho: 谜底