Từ: 财经 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 财经:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 财经 trong tiếng Trung hiện đại:

[cáijīng] tài chính và kinh tế; kinh tế tài chính; kinh tài。财政、经济的合称。
财经学院
trường cao đẳng kinh tế tài chính; đại học kinh tế tài chính; học viện kinh tế và tài chính.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 财

tài:tài sản, tài chính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 经

kinh:kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến
财经 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 财经 Tìm thêm nội dung cho: 财经