Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起电盘 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐdiànpán] bản tích điện (thiết bị lợi dụng sự cảm ứng sinh điện để thu số ít điện tĩnh)。利用感应生电现象取得少量静电的装置,由一个硬橡胶或火漆等绝缘物质做的圆盘和一个有绝缘柄的金属圆盘组成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘
| bàn | 盘: | bàn cờ |

Tìm hình ảnh cho: 起电盘 Tìm thêm nội dung cho: 起电盘
