Chữ 恊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 恊, chiết tự chữ HIỆP

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 恊:

恊 hiệp

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 恊

Chiết tự chữ hiệp bao gồm chữ 心 劦 hoặc 忄 劦 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 恊 cấu thành từ 2 chữ: 心, 劦
  • tim, tâm, tấm
  • 2. 恊 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 劦
  • tâm
  • hiệp [hiệp]

    U+604A, tổng 9 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xie2;
    Việt bính: hip3;

    hiệp

    Nghĩa Trung Việt của từ 恊

    Như chữ .

    Chữ gần giống với 恊:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,

    Dị thể chữ 恊

    ,

    Chữ gần giống 恊

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 恊 Tự hình chữ 恊 Tự hình chữ 恊 Tự hình chữ 恊

    恊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 恊 Tìm thêm nội dung cho: 恊