Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凄切 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīqiè] thê lương bi ai; thảm thiết; thảm thương (âm thanh)。凄凉而悲哀,多形容声音。
寒蝉凄切。
ve sầu mùa đông kêu thảm thiết.
寒蝉凄切。
ve sầu mùa đông kêu thảm thiết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凄
| thê | 凄: | thê (lạnh lẽo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |

Tìm hình ảnh cho: 凄切 Tìm thêm nội dung cho: 凄切
