Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蔚然 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèirán] tươi thắm; rậm tốt。形容茂盛、盛大。
蔚然成风
phát triển mạnh mẽ thành phong trào
几年前栽的树苗,现已蔚然成林。
cây non mới trồng mấy năm trước, nay đã tươi tốt thành rừng.
蔚然成风
phát triển mạnh mẽ thành phong trào
几年前栽的树苗,现已蔚然成林。
cây non mới trồng mấy năm trước, nay đã tươi tốt thành rừng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔚
| uý | 蔚: | tươi tốt, sặc sỡ |
| uất | 蔚: | uất (tót tương, màu xanh da trời, sặc sỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 蔚然 Tìm thêm nội dung cho: 蔚然
