Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起诉书 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐsùshū] đơn khởi tố; giấy khởi tố。向法院提起诉讼的文书。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诉
| tố | 诉: | tố cáo, tố tội, tố tụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |

Tìm hình ảnh cho: 起诉书 Tìm thêm nội dung cho: 起诉书
