Chữ 匉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 匉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 匉:

匉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 匉

匉

Chiết tự chữ 匉

匉 cấu thành từ 2 chữ: 勹, 平
  • 勹 bao, câu
  • 平 biền, bình, bường, bằng
  • []

    U+5309, tổng 7 nét, bộ Bao 勹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: peng1;
    Việt bính: paang1 ping1;

    匉

    Nghĩa Trung Việt của từ 匉


    Nghĩa của 匉 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pēng]Bộ: 勹 - Bao
    Số nét: 7
    Hán Việt: PHANH
    ầm; bịch; phịch (từ tượng thanh, tiếng vật nặng rơi, tiếng gõ)。象声词,形容撞击或重物落地的声音。

    Chữ gần giống với 匉:

    匉,

    Chữ gần giống 匉

    匍, 怦, 匐, 匑, 匒, 匓, 匔, 伻, 鲆, 匌,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 匉 Tự hình chữ 匉 Tự hình chữ 匉 Tự hình chữ 匉

    匉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 匉 Tìm thêm nội dung cho: 匉