Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 超出 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāochū] vượt qua; vượt khỏi; vượt quá; đi quá。超出(一定的数量或范围)。
超出定额。
vượt qua định mức.
超出规定。
vượt ra ngoài quy định.
超出定额。
vượt qua định mức.
超出规定。
vượt ra ngoài quy định.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 超
| siêu | 超: | siêu việt |
| sêu | 超: | sêu tết |
| sếu | 超: | |
| xiêu | 超: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |

Tìm hình ảnh cho: 超出 Tìm thêm nội dung cho: 超出
