Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 砼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 砼, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 砼:
砼
Pinyin: tong2;
Việt bính: tung4;
砼
Nghĩa Trung Việt của từ 砼
Nghĩa của 砼 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóng]Bộ: 石 - Thạch
Số nét: 10
Hán Việt: ĐỒNG
bê tông。混凝土。
Số nét: 10
Hán Việt: ĐỒNG
bê tông。混凝土。
Chữ gần giống với 砼:
䂟, 䂠, 䂡, 䂢, 䂣, 䂤, 䂥, 䂦, 䂧, 砝, 砞, 砟, 砠, 砢, 砣, 砥, 砧, 砬, 砮, 砯, 砰, 砲, 砳, 破, 砵, 砷, 砸, 砹, 砺, 砻, 砼, 砾, 砿, 础, 硁, 𥑚, 𥑠, 𥑢, 𥑥, 𥑪, 𥑭, 𥑲,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 砼 Tìm thêm nội dung cho: 砼
