Chữ 砹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 砹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 砹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 砹

砹 cấu thành từ 2 chữ: 石, 艾
  • thạch, đán, đạn
  • nghễ, nghệ, ngải
  • []

    U+7839, tổng 10 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ai4;
    Việt bính: aai6 ngaai6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 砹


    Nghĩa của 砹 trong tiếng Trung hiện đại:

    [ài]Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 10
    Hán Việt: NGẢI
    nguyên tố An-xta-ti, kí hiệu At。非金属元素,符号At (astatium)。是用甲种粒子轰击铋原子得到的产物,有放射性。砹的同位素半衰期最长的只有8.3小时。可用来医治甲状腺机能亢进。

    Chữ gần giống với 砹:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥑚, 𥑠, 𥑢, 𥑥, 𥑪, 𥑭, 𥑲,

    Chữ gần giống 砹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 砹 Tự hình chữ 砹 Tự hình chữ 砹 Tự hình chữ 砹

    砹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 砹 Tìm thêm nội dung cho: 砹