Chữ 跦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 跦, chiết tự chữ TRÙ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 跦:

跦 trù

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 跦

Chiết tự chữ trù bao gồm chữ 足 朱 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

跦 cấu thành từ 2 chữ: 足, 朱
  • tú, túc
  • chau, cho, choa, chu, châu, chõ, chẩu
  • trù [trù]

    U+8DE6, tổng 13 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhu1;
    Việt bính: zyu1;

    trù

    Nghĩa Trung Việt của từ 跦

    Cũng như trù .

    Chữ gần giống với 跦:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨀕, 𨀣, 𨀤, 𨀰, 𨀹, 𨀺, 𨀻, 𨀼, 𨀽, 𨀾, 𨀿, 𫏋,

    Chữ gần giống 跦

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 跦 Tự hình chữ 跦 Tự hình chữ 跦 Tự hình chữ 跦

    跦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 跦 Tìm thêm nội dung cho: 跦