Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转悠 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuàn·you] 1. chuyển động。转动。
眼珠子直转悠。
hai con ngươi cứ đưa đi đưa lại.
2. đi dạo; dạo; đi loanh quanh; tản bộ; bách bộ。漫步;无目的地闲逛。
星期天我上街转悠了一下。
chủ nhật tôi thường đi dạo.
眼珠子直转悠。
hai con ngươi cứ đưa đi đưa lại.
2. đi dạo; dạo; đi loanh quanh; tản bộ; bách bộ。漫步;无目的地闲逛。
星期天我上街转悠了一下。
chủ nhật tôi thường đi dạo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悠
| du | 悠: | du dương |
| đu | 悠: | đánh đu |

Tìm hình ảnh cho: 转悠 Tìm thêm nội dung cho: 转悠
