Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上台 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngtái] 1. lên sân khấu; lên bục giảng。到舞台或讲台上去。
上台表演。
lên sân khấu biểu diễn.
上台讲话。
lên bục nói chuyện.
2. nhậm chức; lên nắm quyền (ý xấu)。比喻出任官职或掌权(多含贬义)。
上台表演。
lên sân khấu biểu diễn.
上台讲话。
lên bục nói chuyện.
2. nhậm chức; lên nắm quyền (ý xấu)。比喻出任官职或掌权(多含贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 上台 Tìm thêm nội dung cho: 上台
