Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
dương xa
Xe kéo, xe tay.
Nghĩa của 洋车 trong tiếng Trung hiện đại:
[yángchē] xe kéo tay。人力车2. 。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋
| dương | 洋: | đại dương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 車
| se | 車: | se da (khô da) |
| xa | 車: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |
| xe | 車: | xe cộ, xe đất |
| xơ | 車: | xơ rơ (rã rời) |
| xế | 車: | tài xế |

Tìm hình ảnh cho: 洋車 Tìm thêm nội dung cho: 洋車
