Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辍笔 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuòbǐ] gác bút (bỏ dở việc viết văn hoặc vẽ tranh)。写作或画画儿没有完成而停止。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辍
| chuyết | 辍: | chuyết công (nghỉ tay), chuyết học (thôi học) |
| xuyết | 辍: | xuyết học (thôi học) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |

Tìm hình ảnh cho: 辍笔 Tìm thêm nội dung cho: 辍笔
