cung chức
Đảm nhiệm chức vụ. ☆Tương tự:
nhậm chức
任職,
nhậm sự
任事.
◇Quan thoại chỉ nam 官話指南:
Tại Hàn lâm viện cung chức
在翰林院供職 (Quyển tứ, Quan thoại vấn đáp 官話問答) Đảm nhiệm chức vụ ở Hàn lâm viện.
Nghĩa của 供职 trong tiếng Trung hiện đại:
在海关供职三十年。
làm việc ở hải quan 30 năm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 供
| cung | 供: | hỏi cung; cung cấp, cung dưỡng; cung phụng |
| cúng | 供: | cúng bái, thầy cúng; (tên) cúng cơm |
| cũng | 供: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 供: | củng đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 職
| chắc | 職: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chếch | 職: | |
| chức | 職: | chức vụ; viên chức; tại chức |
| giấc | 職: | giấc ngủ |
| xắc | 職: | xắc mắc |
| xức | 職: | xức dầu (bôi thoa) |

Tìm hình ảnh cho: 供職 Tìm thêm nội dung cho: 供職
