Từ: 唿哨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唿哨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 唿哨 trong tiếng Trung hiện đại:

[hūshào] huýt; huýt sáo (bằng tay)。同"呼哨"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 唿

hót:nịnh hót; ton hót
hút:hút thuốc; hun hút; mất hút
hốt:hốt hoảng
hụt:hụt hơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哨

tiêu:thổi tiêu
toé:tung toé
téo:nói léo téo
唿哨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 唿哨 Tìm thêm nội dung cho: 唿哨