Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 唿哨 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūshào] huýt; huýt sáo (bằng tay)。同"呼哨"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唿
| hót | 唿: | nịnh hót; ton hót |
| hút | 唿: | hút thuốc; hun hút; mất hút |
| hốt | 唿: | hốt hoảng |
| hụt | 唿: | hụt hơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哨
| tiêu | 哨: | thổi tiêu |
| toé | 哨: | tung toé |
| téo | 哨: | nói léo téo |

Tìm hình ảnh cho: 唿哨 Tìm thêm nội dung cho: 唿哨
