Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 接手 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiēshǒu] tiếp nhận; tiếp tay; thay thế; thế chân。接替。
他走后, 俱乐部工作由你接手。
sau khi cậu ấy đi, công tác của câu lạc bộ do anh tiếp nhận.
他走后, 俱乐部工作由你接手。
sau khi cậu ấy đi, công tác của câu lạc bộ do anh tiếp nhận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 接
| tiếp | 接: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 接手 Tìm thêm nội dung cho: 接手
