Chữ 笔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 笔, chiết tự chữ BÚT, PHÚT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笔:

笔 bút

Đây là các chữ cấu thành từ này: 笔

笔

Chiết tự chữ 笔

Chiết tự chữ bút, phút bao gồm chữ 竹 毛 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

笔 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 毛
  • 竹 trúc
  • 毛 mao, mau, mào
  • bút [bút]

    U+7B14, tổng 10 nét, bộ Trúc 竹
    giản thể, độ thông khá cao, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 筆;
    Pinyin: bi3;
    Việt bính: bat1;

    笔 bút

    Nghĩa Trung Việt của từ 笔

    Giản thể của chữ 筆.

    bút (gdhn)
    phút, như "phút chốc" (gdhn)

    Nghĩa của 笔 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (筆)
    [bǐ]
    Bộ: 竹 - Trúc
    Số nét: 10
    Hán Việt: BÚT
    名
    1. bút; cây bút。写字画图的用具,与用笔的事有关的。
    一枝笔。
    một cây bút
    一管笔。
    một quản bút; cán bút
    毛笔。
    bút lông
    铅笔。
    bút chì
    钢笔。
    bút máy
    粉笔。
    phấn viết
    名
    2. bút pháp。笔法。
    伏笔
    phục bút (cài ý); ẩn bút (tình tiết đưa ra để dẫn dắt câu chuyện về sau)
    败笔
    nét bút hỏng; mảng vẽ thất bại; câu chữ vụng về
    动
    3. viết。用笔写出。
    代笔
    viết giùm; viết thay
    名
    4. nét bút。笔画。
    "大"字有三笔
    chữ "Đại" có 3 nét
    形
    5. thẳng tắp。像笔一样直。6.
    量
    a. món; khoản; số。用于款项或跟款项有关的。
    一笔钱
    một khoản tiền
    三笔帐
    ba món nợ。
    b. kiểu; cách; ngón; nét。用于书画艺术。
    一笔好字
    một nét bút đẹp
    他能画几笔山水画
    anh ấy có thể vẽ mấy kiểu tranh sơn thuỷ。
    Từ ghép:
    笔触 ; 笔答 ; 笔底生花 ; 笔底下 ; 笔调 ; 笔端 ; 笔伐 ; 笔法 ; 笔锋 ; 笔杆子 ; 笔耕 ; 笔供 ; 笔画 ; 笔迹 ; 笔记 ; 笔架 ; 笔尖 ; 笔力 ; 笔录 ; 笔路 ; 笔帽 ; 笔名 ; 笔墨 ; 笔墨官司 ; 笔铅 ; 笔舌 ; 笔石 ; 笔势 ; 笔试 ; 笔受 ; 笔顺 ; 笔算 ; 笔谈 ; 笔套 ; 笔挺 ; 笔筒 ; 笔头儿 ; 笔误 ; 笔洗 ; 笔下 ; 笔心 ; 笔削 ; 笔译 ; 笔意 ; 笔友 ; 笔札 ; 笔战 ; 笔者 ; 笔直 ; 笔致 ;
    笔资 ; 笔走龙蛇

    Chữ gần giống với 笔:

    䇗, 䇘, 䇙, 䇚, 䇛, 䇜, 䇝, 笆, 笇, 笊, 笋, 笏, 笐, 笑, 笓, 笔, 笕, 𥫱, 𥬉, 𥬊, 𥬋,

    Dị thể chữ 笔

    筆, 笔,

    Chữ gần giống 笔

    簼, 篇, 篐, 篏, 篎, 篍, 篌, 篊, 篈, 篆,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 笔 Tự hình chữ 笔 Tự hình chữ 笔 Tự hình chữ 笔

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

    bút笔: 
    phút笔:phút chốc
    笔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 笔 Tìm thêm nội dung cho: 笔