Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迟脉 trong tiếng Trung hiện đại:
[chímài] mạch đập chậm ( dưới 60 lần phút)。中医指一呼一吸的时间内跳三下,也就是每分钟跳六十次以下的脉搏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迟
| chày | 迟: | chày kíp (chậm), chày ngày (lâu) |
| trì | 迟: | trì (chậm; ngu); trì trệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脉
| mạch | 脉: | mạch máu; mạch nguồn |

Tìm hình ảnh cho: 迟脉 Tìm thêm nội dung cho: 迟脉
