Chữ 䇧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䇧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䇧:

䇧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䇧

䇧

Chiết tự chữ 䇧

[]

U+41E7, tổng 12 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhi4;
Việt bính: zaai3 zaai6;

䇧

Nghĩa Trung Việt của từ 䇧


Chữ gần giống với 䇧:

䇧, 䇨, 䇩, 䇪, 䇫, 䇬, 䇭, 䇮, 䇯, 䇰, 䇱, 䇲, 䇳, 䇴, 笿, 筁, 筅, 筆, 筈, 等, 筊, 筋, 筌, 筍, 筏, 筐, 筑, 筒, 筓, 答, 策, 筙, 筚, 筛, 筜, 筝, 𥬮, 𥬯, 𥭌, 𥭍, 𥭎, 𥭏,

Chữ gần giống 䇧

Tự hình:

Tự hình chữ 䇧 Tự hình chữ 䇧 Tự hình chữ 䇧 Tự hình chữ 䇧

䇧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䇧 Tìm thêm nội dung cho: 䇧