Từ: 灶屋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 灶屋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 灶屋 trong tiếng Trung hiện đại:

[zàowū] nhà bếp。厨房。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灶

bếp:nhà bếp; cái bếp
táo:táo quân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屋

ọc:ọc ạch
ốc:trường ốc
灶屋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 灶屋 Tìm thêm nội dung cho: 灶屋