Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 众人 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhòngrén] mọi người。大家;许多人。
众人拾柴火焰高(比喻人多力量大)。
người đông sức lớn; đông tay hay việc
众人拾柴火焰高(比喻人多力量大)。
người đông sức lớn; đông tay hay việc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 众
| chúng | 众: | chúng sinh, chúng dân, chúng nó, chúng tôi |
| với | 众: | cha với con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 众人 Tìm thêm nội dung cho: 众人
