Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 众所周知 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 众所周知:
Nghĩa của 众所周知 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhòngsuǒzhōuzhī] Hán Việt: CHÚNG SỞ CHU TRI
mọi người đều biết; ai ai cũng biết。大家全都知道。
mọi người đều biết; ai ai cũng biết。大家全都知道。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 众
| chúng | 众: | chúng sinh, chúng dân, chúng nó, chúng tôi |
| với | 众: | cha với con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 所
| sớ | 所: | dâng sớ |
| sở | 所: | xứ sở; sở trường |
| sỡ | 所: | sàm sỡ |
| sửa | 所: | sửa đổi |
| thửa | 所: | thửa một thanh gươm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 周
| chu | 周: | chu đáo |
| châu | 周: | lỗ châu mai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |

Tìm hình ảnh cho: 众所周知 Tìm thêm nội dung cho: 众所周知
