Từ: 野猫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 野猫:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 野 • 猫

Nghĩa của 野猫 trong tiếng Trung hiện đại:

[yěmāo] 1. mèo hoang。无主的猫。
2. thỏ hoang; thỏ rừng。野兔。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 野

dã野:dã man; thôn dã; dã sử; dã thú

Nghĩa chữ nôm của chữ: 猫

meo猫:meo meo
miêu猫:con miêu (mèo)
mèo猫:con mèo
野猫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 野猫 Tìm thêm nội dung cho: 野猫