Cao su chống va đập cửa

Từ: 僻壤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 僻壤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 僻壤 trong tiếng Trung hiện đại:

[pìrǎng] vùng đất hoang。偏僻的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 僻

tịch:tịch (xa vắng, ngõ hẻm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壤

nhưỡng:thổ nhưỡng
僻壤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 僻壤 Tìm thêm nội dung cho: 僻壤