Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锦晹 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐnyì] Hán Việt: CẨM DƯƠNG
Cẩm Giàng (thuộc tỉnh Hải Dương)。 越南地名。属于海阳省份。
Cẩm Giàng (thuộc tỉnh Hải Dương)。 越南地名。属于海阳省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锦
| cẩm | 锦: | cẩm bào; cẩm nang; thập cẩm |

Tìm hình ảnh cho: 锦晹 Tìm thêm nội dung cho: 锦晹
