Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 晹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 晹, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 晹:
晹
Pinyin: yi4;
Việt bính: sik1;
晹
Nghĩa Trung Việt của từ 晹
Nghĩa của 晹 trong tiếng Trung hiện đại:
[yì]Bộ: 日 - Nhật
Số nét: 12
Hán Việt: DƯƠNG
lấp ló; ló dạng; ẩn hiện。太阳在云中忽隐忽现。
Số nét: 12
Hán Việt: DƯƠNG
lấp ló; ló dạng; ẩn hiện。太阳在云中忽隐忽现。
Chữ gần giống với 晹:
㫵, 㫶, 㫷, 㫸, 㫹, 㫺, 㫻, 㫼, 㫽, 㫾, 晫, 晬, 普, 景, 晰, 晳, 晴, 晶, 晷, 晹, 智, 晻, 晼, 晾, 暀, 暁, 暂, 暑, 晴, 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 晹 Tìm thêm nội dung cho: 晹
