Chữ 晹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 晹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 晹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 晹

晹 cấu thành từ 2 chữ: 日, 易
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • di, diệc, dẹ, dẻ, dể, dễ, dị, dịch, dịu, rẻ, rể
  • []

    U+6679, tổng 12 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi4;
    Việt bính: sik1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 晹


    Nghĩa của 晹 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yì]Bộ: 日 - Nhật
    Số nét: 12
    Hán Việt: DƯƠNG
    lấp ló; ló dạng; ẩn hiện。太阳在云中忽隐忽现。

    Chữ gần giống với 晹:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,

    Chữ gần giống 晹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 晹 Tự hình chữ 晹 Tự hình chữ 晹 Tự hình chữ 晹

    晹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 晹 Tìm thêm nội dung cho: 晹