Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长揖 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángyī] lạy dài; xá dài。旧时拱手高举继而落下的一种敬礼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揖
| trấp | 揖: | trấp tay lạy |
| ấp | 揖: | ấp trứng |
| ập | 揖: | đổ ập |
| ắp | 揖: | đầy ăm ắp |
| ốp | 揖: | bó ốp lại, ốp việc |

Tìm hình ảnh cho: 长揖 Tìm thêm nội dung cho: 长揖
