Từ: 阵线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阵线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 阵线 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhènxiàn] trận tuyến; chiến tuyến; mặt trận。战线,多用于比喻。
革命阵线
trận tuyến cách mạng
民族统一阵线。
mặt trận dân tộc thống nhất.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵

trận:trận đánh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
阵线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阵线 Tìm thêm nội dung cho: 阵线