Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拍照 trong tiếng Trung hiện đại:
[pāizhào] chụp ảnh; chụp hình。照相。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拍
| phách | 拍: | nhịp phách |
| phạch | 拍: | quạt phành phạch |
| phếch | 拍: | trắng phếch |
| phệch | 拍: | béo phộc phệch |
| vạch | 拍: | vạch ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 照
| chiếu | 照: | chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ |

Tìm hình ảnh cho: 拍照 Tìm thêm nội dung cho: 拍照
