Từ: 冲浪板 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冲浪板:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冲浪板 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōnglàngbǎn] ván lướt sóng。冲浪游戏中用的狭长飘浮板。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浪

lãng:lãng phí; lãng nhách; lãng đãng
lăng:lăng xăng; lăng nhăng
lảng:lảng tránh
lặng:yên lặng
rằng:nói rằng, rằng là
trảng:trảng (bằng và trống trải; đãng trí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 板

bản:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bẩng: 
bửng:bửng cối xay
phản:phản gỗ
ván:tấm ván; đậu ván
冲浪板 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冲浪板 Tìm thêm nội dung cho: 冲浪板