Chữ 熲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 熲, chiết tự chữ QUÝNH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 熲:

熲 quýnh

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 熲

Chiết tự chữ quýnh bao gồm chữ 匕 火 頁 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

熲 cấu thành từ 3 chữ: 匕, 火, 頁
  • chuỷ, chủy
  • hoả, hỏa
  • hiệt, hệt
  • quýnh [quýnh]

    U+71B2, tổng 15 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: jiong3;
    Việt bính: gang2 gwing2 wing6;

    quýnh

    Nghĩa Trung Việt của từ 熲

    (Danh) Ánh lửa.

    Chữ gần giống với 熲:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤍐, 𤍑, 𤍕, 𤍠, 𤍤, 𤍶, 𤎍, 𤎎, 𤎏, 𤎐, 𤎑, 𤎒, 𤎓, 𤎔, 𤎕, 𤎛, 𤎜,

    Dị thể chữ 熲

    ,

    Chữ gần giống 熲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 熲 Tự hình chữ 熲 Tự hình chữ 熲 Tự hình chữ 熲

    熲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 熲 Tìm thêm nội dung cho: 熲