Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 早点 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǎodiǎn] điểm tâm sáng; cơm sáng。早晨吃的点心;早饭。
你吃早点了吗?
anh ăn sáng chưa?
你吃早点了吗?
anh ăn sáng chưa?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 早
| tảo | 早: | tảo hôn; tần tảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 早点 Tìm thêm nội dung cho: 早点
