Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 隐痛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隐痛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 隐痛 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐntòng] 1. nỗi khổ riêng。不愿告诉人的痛苦。
2. đau ngầm ngầm。隐隐约约的疼痛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐

ẩn:ẩn dật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痛

thống:thống khổ
隐痛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隐痛 Tìm thêm nội dung cho: 隐痛