Từ: 雕漆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雕漆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雕漆 trong tiếng Trung hiện đại:

[diāoqī] trổ sơn; sơn khắc。特种工艺的一种,在铜胎或木胎上涂上好些层漆,阴干后浮雕各种花纹。也指这种雕漆的器物。北京和扬州出产的最著名。也叫漆雕。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雕

điêu:chim điêu (chim ưng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆

tất:tất giao (keo sơn)
雕漆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雕漆 Tìm thêm nội dung cho: 雕漆