Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 氛围 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnwéi] bầu không khí; không khí。周围的气氛和情调。
人们在欢乐的氛围中迎来了新的一年。
mọi người đón năm mới trong bầu không khí nhộn nhịp tưng bừng.
人们在欢乐的氛围中迎来了新的一年。
mọi người đón năm mới trong bầu không khí nhộn nhịp tưng bừng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雰
| phân | 雰: | phân phân (tuyết sương mù mịt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 围
| vay | 围: | nào vay (thương(thán từ)) |
| vi | 围: | vi (bao quanh), chu vi |

Tìm hình ảnh cho: 雰围 Tìm thêm nội dung cho: 雰围
