Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 雰围 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雰围:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 氛围 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēnwéi] bầu không khí; không khí。周围的气氛和情调。
人们在欢乐的氛围中迎来了新的一年。
mọi người đón năm mới trong bầu không khí nhộn nhịp tưng bừng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雰

phân:phân phân (tuyết sương mù mịt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 围

vay:nào vay (thương(thán từ))
vi:vi (bao quanh), chu vi
雰围 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雰围 Tìm thêm nội dung cho: 雰围