Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 雰雰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雰雰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雰

phân:phân phân (tuyết sương mù mịt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雰

phân:phân phân (tuyết sương mù mịt)
雰雰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雰雰 Tìm thêm nội dung cho: 雰雰