Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 顠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 顠, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 顠:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 顠
顠
Nghĩa của 顠 trong tiếng Trung hiện đại:
[piǎo] Bộ: 頁- Hiệt
Số nét: 20
Hán Việt:
1. tóc hoa râm; tóc muối tiêu。头发斑白。
2. bù xù; rối bời。发乱。
Số nét: 20
Hán Việt:
1. tóc hoa râm; tóc muối tiêu。头发斑白。
2. bù xù; rối bời。发乱。

Tìm hình ảnh cho: 顠 Tìm thêm nội dung cho: 顠
