Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 狔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 狔, chiết tự chữ NAI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 狔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 狔

Chiết tự chữ nai bao gồm chữ 犬 尼 hoặc 犭 尼 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 狔 cấu thành từ 2 chữ: 犬, 尼
  • chó, khuyển
  • ni, này, nê, nì, nơi, nầy, nật, nặc, nệ
  • 2. 狔 cấu thành từ 2 chữ: 犭, 尼
  • khuyển
  • ni, này, nê, nì, nơi, nầy, nật, nặc, nệ
  • []

    U+72D4, tổng 8 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ni3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 狔


    nai, như "hươu nai" (vhn)

    Chữ gần giống với 狔:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤝑, 𤝞, 𤝫,

    Chữ gần giống 狔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 狔 Tự hình chữ 狔 Tự hình chữ 狔 Tự hình chữ 狔

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 狔

    nai:hươu nai
    狔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 狔 Tìm thêm nội dung cho: 狔