Chữ 狔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 狔, chiết tự chữ NAI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 狔:

狔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 狔

狔

Chiết tự chữ 狔

Chiết tự chữ nai bao gồm chữ 犬 尼 hoặc 犭 尼 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 狔 cấu thành từ 2 chữ: 犬, 尼
  • 犬 chó, khuyển
  • 尼 ni, này, nê, nì, nơi, nầy, nật, nặc, nệ
  • 2. 狔 cấu thành từ 2 chữ: 犭, 尼
  • 犭 khuyển
  • 尼 ni, này, nê, nì, nơi, nầy, nật, nặc, nệ
  • []

    U+72D4, tổng 8 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ni3;
    Việt bính: ;

    狔

    Nghĩa Trung Việt của từ 狔


    nai, như "hươu nai" (vhn)

    Chữ gần giống với 狔:

    㹡, 㹢, 㹣, 㹤, 㹥, 㹦, 㹧, 㹨, 㹪, 狉, 狌, 狍, 狎, 狐, 狒, 狓, 狔, 狖, 狗, 狘, 狙, 狚, 狛, 狝, 狞, 𤝑, 𤝞, 𤝫,

    Chữ gần giống 狔

    抳, 狲, 狻, 狺, 狹, 狸, 狷, 狶, 狵, 狴,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 狔 Tự hình chữ 狔 Tự hình chữ 狔 Tự hình chữ 狔

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 狔

    nai狔:hươu nai
    狔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 狔 Tìm thêm nội dung cho: 狔