Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顺延 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùnyán] hoãn lại; kéo dài thời gian。顺着次序向后延期。
划船比赛定于7月9日举行,遇雨顺延。
cuộc đua thuyền dự định sẽ tổ chức vào ngày 9 tháng 7, nhưng vì gặp mưa phải hoãn lại.
划船比赛定于7月9日举行,遇雨顺延。
cuộc đua thuyền dự định sẽ tổ chức vào ngày 9 tháng 7, nhưng vì gặp mưa phải hoãn lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顺
| thuận | 顺: | thuận lòng; thuận lợi; thuận tiện; hoà thuận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 延
| dan | 延: | dan díu; dan tay |
| dang | 延: | dang cánh, dang tay; dềnh dang; dở dang |
| diên | 延: | ngoại diên |

Tìm hình ảnh cho: 顺延 Tìm thêm nội dung cho: 顺延
