Cao su chống va đập cửa

Từ: 窟宅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窟宅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 窟宅 trong tiếng Trung hiện đại:

[kūzhái] sào huyệt; hang thú dữ; nơi ẩn náu; nơi trốn tránh。巢穴, 多指盗匪盘踞的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窟

quật:quật (hốc): thạch quật (hang)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宅

trạch:thổ trạch
窟宅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窟宅 Tìm thêm nội dung cho: 窟宅