Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顺眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùnyǎn] vừa mắt; hợp nhãn。看着舒服。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顺
| thuận | 顺: | thuận lòng; thuận lợi; thuận tiện; hoà thuận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 顺眼 Tìm thêm nội dung cho: 顺眼
