Từ: 脚迹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脚迹:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 脚 • 迹

Nghĩa của 脚迹 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎojī] vết chân; gót chân。脚印。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚

cuốc脚:cuốc bộ
cước脚:căn cước; cước phí; sơn cước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迹

tích迹:di tích
脚迹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脚迹 Tìm thêm nội dung cho: 脚迹