Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 呑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呑, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 呑:
呑
Pinyin: tun1;
Việt bính: ;
呑
Nghĩa Trung Việt của từ 呑
Chữ gần giống với 呑:
㕩, 㕪, 㕫, 㕬, 㕭, 㕮, 㕯, 㕰, 㕱, 㕲, 㕳, 㕵, 㕶, 吘, 吚, 君, 吜, 吝, 吞, 吟, 吠, 吡, 吢, 吣, 否, 吧, 吨, 吩, 吪, 含, 听, 吭, 吮, 启, 吰, 吱, 吲, 吳, 吴, 吵, 吶, 吹, 吻, 吼, 吽, 吾, 吿, 呀, 呂, 呃, 呅, 呆, 呇, 呈, 呉, 告, 呋, 呌, 呍, 呎, 呏, 呐, 呑, 呒, 呓, 呔, 呕, 呖, 呗, 员, 呙, 呛, 呜, 呂, 吝, 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,Dị thể chữ 呑
吞,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 呑 Tìm thêm nội dung cho: 呑
