Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 呑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 呑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 呑

呑 cấu thành từ 2 chữ: 夭, 口
  • eo, yêu, yếu, yểu, èo, ỉu
  • khẩu
  • []

    U+5451, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tun1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 呑


    Chữ gần giống với 呑:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

    Dị thể chữ 呑

    ,

    Chữ gần giống 呑

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 呑 Tự hình chữ 呑 Tự hình chữ 呑 Tự hình chữ 呑

    呑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呑 Tìm thêm nội dung cho: 呑