Chữ 逌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 逌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 逌:

逌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 逌

逌

Chiết tự chữ 逌

1. 逌 cấu thành từ 2 chữ: 辵, 卣
  • 辵 sước, xích, xước
  • 卣 dữu
  • 2. 逌 cấu thành từ 2 chữ: 辶, 卣
  • 辶 sước, xích, xước
  • 卣 dữu
  • []

    U+900C, tổng 10 nét, bộ Sước 辶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: you1;
    Việt bính: jau4;

    逌

    Nghĩa Trung Việt của từ 逌


    Chữ gần giống với 逌:

    逋, 逌, 逍, 逎, 透, 逐, 逑, 递, 逓, 途, 逕, 逖, 逗, 這, 通, 逛, 逝, 逞, 速, 造, 逡, 逢, 連, 逥, 逦, 𨓈, 𨓐, 𨓑, 𨓡, 𨓢,

    Chữ gần giống 逌

    迕, 逍, 通, 這, 逘, 逖, 逕, 途, 逓, 递,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 逌 Tự hình chữ 逌 Tự hình chữ 逌 Tự hình chữ 逌

    逌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 逌 Tìm thêm nội dung cho: 逌